draft evader

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trốn quân dịch: Một người (thường nam giới trong độ tuổi quân dịch) cố tình tránh hoặc không tuân thủ lệnh gọi nhập ngũ bắt buộc (lệnh gọi quân dịch) một cách bất hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the Vietnam War, some American men became draft evaders and fled to Canada. (Trong Chiến tranh Việt Nam, một số người đàn ông Mỹ đã trở thành những người trốn quân dịch chạy sang Canada.)
    • The government implemented stricter penalties for draft evaders. (Chính phủ đã áp dụng các hình phạt nghiêm khắc hơn đối với những người trốn quân dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái chính trị pháp mạnh, gắn liền với các cuộc chiến tranh lệnh gọi quân dịch bắt buộc, như Chiến tranh Việt Nam.
  • Có thể dùng để chỉ hành động trong quá khứ hoặc hiện tại, tùy vào bối cảnh pháp luật của từng quốc gia.
Biến thể từ gần giống
  • Draft evasion (n): hành vi trốn quân dịch.
    • He was charged with draft evasion. (Anh ta bị buộc tội trốn quân dịch.)
  • Draft dodger (n): (từ thông tục, thường mang nghĩa xấu) kẻ trốn lính, người trốn quân dịch. Từ này có thể mang hàm ý chê trách, khinh miệt hơn "draft evader".
Từ đồng nghĩa
  • Conscientious objector: Người từ chối nhập ngũ lý do tôn giáo hoặc lương tâm. (Từ này nhấn mạnh động cơ đạo đức có thể được pháp luật một số nước công nhận, khác với "draft evader" thường chỉ hành vi bất hợp pháp.)
  • Deserter: Người đào ngũ (chỉ người đã nhập ngũ rồi bỏ trốn, khác với "draft evader" chưa nhập ngũ).
Thành ngữ liên quan
  • To evade the draft: Trốn lệnh gọi quân dịch.
    • He tried to evade the draft by claiming a medical condition. (Anh ta cố gắng trốn lệnh gọi quân dịch bằng cách viện dẫn một tình trạng bệnh .)
Noun
  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (quân sự) người trốn quân dịch.